Danh Mục Sản Phẩm
Dịch Vụ
Tin Tức
Bình chọn
Bạn có hài lòng với website ?

Không
Cũng bình thường
Thống Kê Truy Cập
  • Đang Online:4
  • Tuần hiện tại: 512
  • Tháng hiện tại: 5289
  • Tổng truy cập: 247470
Máy lạnh CARRIER338/42 CUR 010- 703-1HP

Máy lạnh CARRIER338/42 CUR 010- 703-1HP


Mã sản phẩm:   338/42 CUR 010- 703-1HP

Giá bán:  Liên Hệ


Thông số kĩ thuật : 

Loại máy : treo tường

Điện nguồn: 220V, 1 pha, 50hz

- Công suất lạnh: 10.000 Btu/h (2.57kw)

- Công suất điện tiêu thụ: 0.8kw

-Lưu lượng gió: 8m3/phút

- Kích thước dàn lạnh (CxRxS): 250x740x195

- kích thước dàn nóng (CxRxS): 530x660x240

-Trọng lượng Dàn lạnh: 8 Kg

 - Trọng lượng dàn nóng: 26 Kg

- Kích thước ống dẫn gas: 6.4 mm/9.5mm (có cách nhiệt)

- Loại gas: R22

- Chiều dài đường ống tối đa :10m

- Chênh lệch độ cao tối đa: 5m

Các Sản Phẩm Cùng Danh Mục
 Máy lạnh CARRIER 338/42 CUR 010- 703-1HP

Hãng sản xuất

: MÁY LẠNH CARRIER

Model

: Máy lạnh CARRIER 338/42 CUR 010- 703

Sản xuất tại

: THAI LAN

Kích thước

: Dàn lạnh (CxRxS): 250x740x195 Dàn nóng (CxRxS): 530x660x240

Công suất

: 1.0 HP ( 9 000 BTU)

Sử dụng

: Sử Dụng Cho Phòng Có Thể Tích: từ 35 đến 40m khối

Bảo hành

: 2 Năm

Giá

: 7.600.000 VNĐ / VND (Đã bao gồm VAT)

Máy lạnh CARRIER 38/42 CVUR010- 703-1HP

Hãng sản xuất

: MÁY LẠNH CARRIER

Model

: Máy lạnh CARRIER 38/42 CVUR010- 703- Inverter tiết kiệm điện

Sản xuất tại

: THAI LAN

Kích thước

: Dàn lạnh (CxRxS): 250x740x195 Dàn nóng (CxRxS): 530x660x240

Công suất

: 1.0 HP ( 9 000 BTU)

Sử dụng

: Dùng cho phòng có thể tích từ 34 đến 40m3

Bảo hành

: 2 Năm

Giá

: 0 VNĐ / VND (Đã bao gồm VAT)

Máy lạnh CARRIER 38/42 CUR 013- 703-1.5HP

Hãng sản xuất

: MÁY LẠNH CARRIER

Model

: Máy lạnh CARRIER 38/42 CUR 013- 703

Sản xuất tại

: THAI LAN

Kích thước

: Dàn lạnh (CxRxS): 275x790x205 - Dàn nóng (CxRxS): 550x780x290

Công suất

: 1.5 HP ( 12 000 BTU)

Sử dụng

: Sử Dụng Cho Phòng Có Thể Tích: 40-60m3

Bảo hành

: 2 Năm

Giá

: 9.350.000 VNĐ / VND (Đã bao gồm VAT)

Máy lạnh CARRIER 38/42 CVUR013- 703-1.5HP

Hãng sản xuất

: MÁY LẠNH CARRIER

Model

: Máy lạnh CARRIER 38/42 CVUR013- 703 - Inverter tiết kiệm điện

Sản xuất tại

: THAI LAN

Kích thước

: Dàn lạnh (CxRxS): 275x790x205 - Dàn nóng (CxRxS): 550x780x290

Công suất

: 1.5 HP ( 12 000 BTU)

Sử dụng

: Dùng cho phòng có thể tích từ 40 đến 60m3

Bảo hành

: 2 Năm

Giá

: 0 VNĐ / VND (Đã bao gồm VAT)

 Máy lạnh CARRIER 38/42 CVUR016- 703-1.5HP

Hãng sản xuất

: MÁY LẠNH CARRIER

Model

: Máy lạnh CARRIER 38/42 CVUR016- 703 - Inverter tiết kiệm điện

Sản xuất tại

: THAI LAN

Kích thước

: Dàn lạnh (CxRxS): 320x1050x228 Dàn nóng (CxRxS): 550x780x290

Công suất

: 1.8HP ( 1.8 Ngựa)

Sử dụng

: Dùng cho phòng có thể tích 63 đến 72 mét khối.

Bảo hành

: 2 Năm

Giá

: 0 VNĐ / VND (Đã bao gồm VAT)

Máy lạnh CARRIER 38/42 CUR 018- 703-2HP

Máy lạnh CARRIER 38/42 CUR 018- 703-2HP

Giá bán: 13,200,000 VNĐ

Hãng sản xuất

: MÁY LẠNH CARRIER

Model

: Máy lạnh CARRIER 38/42 CUR018- 703

Sản xuất tại

: THAI LAN

Kích thước

: Dàn lạnh (CxRxS): 298x998x208 Dàn nóng (CxRxS): 550x780x290

Công suất

: 2.0 HP ( 18 000 BTU)

Sử dụng

: Sử Dụng Cho Phòng Có Thể Tích: 60-80m3

Bảo hành

: 2 Năm

Giá

: 13.200.000 VNĐ / VND (Đã bao gồm VAT)

 Máy lạnh CARRIER 38/42 CVUR018- 703-2HP

Hãng sản xuất

: MÁY LẠNH CARRIER

Model

: Máy lạnh CARRIER 38/42 CVUR018- 703 -Inverter tiết kiệm điện

Sản xuất tại

: THAI LAN

Kích thước

: Dàn lạnh (CxRxS): 320x1050x228 Dàn nóng (CxRxS): 550x780x290

Công suất

: 2.0 HP ( 18 000 BTU)

Sử dụng

: Dùng cho phòng có thể tích từ 60 đến 80 mét khối

Bảo hành

: 2 Năm

Giá

: 0 VNĐ / VND (Đã bao gồm VAT)

Máy Lạnh Carrier 42XQ060/38VTA060

Máy Lạnh Carrier 42XQ060/38VTA060

Giá bán: 47,200,000 VNĐ

Điện nguồn

380-415v, 3 pha, 50hz

Công suất lạnh

60.000 Btu/h

( 17.59Kw)

Công suất điện tiêu thụ

4.75Kw

Lưu lượng gió

- m3/phút

Kích thước

Dàn lạnh (CxRxS): 

232x1.650x625

Dàn nóng (CxRxS): 

945x1.130x432

Trọng lượng

Dàn lạnh: 40.1 Kg

 Dàn nóng: 98 Kg

Kích thước ống dẫn Gas

9.5 mm/19.1mm

Kích thước ống nước xả

uPVC – D27

Loại Gas

R22

Lượng Gas đã nạp

Chưa có gas

Chiều dài đường ống tối đa

30m

Chênh lệch độ cao tối đa

15m

Máy Lạnh Áp Trần Carrier 42XQ050/38VTA050

Điện nguồn

380-415v, 3 pha, 50hz

Công suất lạnh

52.000 Btu/h ( 15.24Kw)

Công suất điện tiêu thụ

4.75Kw

Lưu lượng gió

- m3/phút

Kích thước

Dàn lạnh (CxRxS): 

232x1.650x625

Dàn nóng (CxRxS):

945x1.130x432

Trọng lượng

Dàn lạnh: 27.2 Kg - Dàn nóng: 96 Kg

Kích thước ống dẫn Gas

9.5 mm/19.1mm (có cách nhiệt)

Kích thước ống nước xả

uPVC – D27 ( Có cách nhiệt)

Loại Gas

R22

Lượng Gas đã nạp

Chưa có gas

Chiều dài đường ống tối đa

30m

Chênh lệch độ cao tối đa

15m

Máy Lạnh Áp Trần Carrier 42XQ20/38CSR018-2HP

Điện nguồn

220-240v, 1 pha, 50hz

Công suất lạnh

20.000 Btu/h ( 5.06Kw)

Công suất điện tiêu thụ

2.09Kw

Lưu lượng gió

- m3/phút

Kích thước

Dàn lạnh (CxRxS):

232x1.020x625

Dàn nóng (CxRxS):

550x780x270

Trọng lượng

Dàn lạnh: 23 Kg

Dàn nóng: 41 Kg

Kích thước ống dẫn Gas

9.5 mm/15.6mm

Kích thước ống nước xả

uPVC – D21

Loại Gas

R22

Lượng Gas đã nạp

Chưa có gas

Chiều dài đường ống tối đa

30m

Chênh lệch độ cao tối đa

15m

Máy Lạnh Áp Trần Carrier 42XQ030/38VTA030- 3HP

Điện nguồn

220-240v, 1 pha, 50hz

Công suất lạnh

30.000 Btu/h ( 8.79Kw)

Công suất điện tiêu thụ

2.88Kw

Lưu lượng gió

- m3/phút

Kích thước

Dàn lạnh (CxRxS):

232x1.200x625

Dàn nóng (CxRxS):

650x825x340

Trọng lượng

Dàn lạnh: 26.1 Kg

Dàn nóng: 57 Kg

Kích thước ống dẫn Gas

9.5 mm/19.1mm

Kích thước ống nước xả

uPVC – D21

Loại Gas

R22

Lượng Gas đã nạp

Chưa có gas

Chiều dài đường ống tối đa

20m

Chênh lệch độ cao tối đa

15m

Máy Lạnh Âm Trần Cassette Carrier 38VTA035/40KMC036-3.5HP

Điện nguồn

220v, 1 pha, 50hz

Công suất lạnh

30.535 Btu/h

Công suất điện tiêu thụ

3.15  Kw

Lưu lượng gió

9.2 m3/phút

Kích thước

Dàn lạnh (CxRxS):

960x960x328

Dàn nóng (CxRxS):

945x1130x432

Trọng lượng

Dàn lạnh: 41 Kg

Dàn nóng: 91 Kg

Kích thước ống dẫn Gas

9.52 mm/19.1mm

Loại Gas

R22

Chiều dài đường ống tối đa

15m

Chênh lệch độ cao tối đa

7m

Máy Lạnh Âm Trần Cassette Carrier 38VTA040/40KMC048-4HP

Điện nguồn

400v, 3 pha, 50hz

Công suất lạnh

34.202 Btu/h

Công suất điện tiêu thụ

3.96  Kw

Lưu lượng gió

11.5 m3/phút

Kích thước

Dàn lạnh (CxRxS):

960x960x328

Dàn nóng (CxRxS):

945x1130x432

Trọng lượng

Dàn lạnh: 41 Kg

Dàn nóng: 86 Kg

Kích thước ống dẫn Gas

9.52 mm/19.1mm

Loại Gas

R22

Chiều dài đường ống tối đa

15m

Chênh lệch độ cao tối đa

7m

Máy Lạnh Áp Trần Carrier 42XQ040/38VTA040

Điện nguồn

380-415v, 3 pha, 50hz

Công suất lạnh

40.000 Btu/h ( 11.72Kw)

Công suất điện tiêu thụ

3.64Kw

Lưu lượng gió

- m3/phút

Kích thước

Dàn lạnh (CxRxS):

232x1.200x625

Dàn nóng (CxRxS):

945x1.130x432

Trọng lượng

Dàn lạnh: 37.6 Kg

Dàn nóng: 86 Kg

Kích thước ống dẫn Gas

9.5 mm/19.1mm

Kích thước ống nước xả

uPVC – D27

Loại Gas

R22

Lượng Gas đã nạp

Chưa có gas

Chiều dài đường ống tối đa

30m

Chênh lệch độ cao tối đa

15m

http://minhkhueseafood.com/
http://quitoanme.com/
http://www.becamex.com.vn/
http://www.quytoanme.com/news/Default.aspx